Van một chiều lò xo 25/32 FlowColour (Sanking)
Đóng nhanh, giữ kín ổn định khi áp lực thấp
- Giảm ảnh hưởng của búa nước khi lõi van đóng không đều.
- Giữ kín tốt ngay cả khi hệ thống hoạt động ở áp lực thấp.
- Đóng nhanh và ổn định khi máy bơm tắt hoặc mất áp lực.
- Dễ quan sát bên trong nhờ thân PVC có độ trong suốt cao.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Van một chiều lò xo giúp van đóng nhanh và ổn định khi máy bơm tắt hoặc hệ thống mất áp lực.
Kết cấu lõi van nâng được thiết kế để giảm ảnh hưởng của hiện tượng búa nước do lõi đóng không đều. Lõi có lò xo hỗ trợ duy trì độ kín khi áp lực thấp; thân PVC có độ trong suốt cao để thuận tiện quan sát bên trong.
Chọn size 25 hoặc 32 theo đúng kích thước đường ống đang dùng. Đồng thời đối chiếu hệ kích thước DIN hoặc ANSI trước khi chọn để bảo đảm đầu dán keo phù hợp.
Trang sản phẩm có ảnh xoay 360 độ, file 3D/CAD theo từng size, catalogue PDF và tờ rơi PDF để tham khảo.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Phù hợp với các tuyến ống cần van đóng khi máy bơm tắt hoặc hệ thống mất áp lực.
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
- Đường hồi
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Giảm ảnh hưởng của búa nước khi lõi van đóng không đều.
- Giữ kín tốt ngay cả khi hệ thống hoạt động ở áp lực thấp.
- Đóng nhanh và ổn định khi máy bơm tắt hoặc mất áp lực.
- Dễ quan sát bên trong nhờ thân PVC có độ trong suốt cao.
Hướng dẫn lắp đặt
- 1 Chuẩn bị ống Cắt ống vuông góc, làm sạch bavia, lau sạch và để khô đầu ống cùng lòng phụ kiện.
- 2 Lắp thử Lắp thử ống vào phụ kiện khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
- 3 Bôi keo Bôi keo dán ống nhựa PVC chuyên dụng lên đầu ống và lòng phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
- 4 Lắp và giữ cố định Cắm ống vào hết độ sâu, giữ cố định theo thời gian nhà sản xuất keo khuyến cáo, lau sạch keo thừa.
- 5 Chờ keo khô Chờ keo khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo rồi mới cho nước chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Chọn size 25 hay 32 như thế nào?
Đối chiếu kích thước đường ống đang dùng và xác định đúng hệ DIN hoặc ANSI. Có thể mở file 3D/CAD theo size trên trang để tham khảo thêm.
Van dùng kiểu kết nối nào?
Sản phẩm sử dụng kiểu nối dán keo.
Sản phẩm có những lựa chọn vật liệu nào?
Các vật liệu được công bố gồm nhựa uPVC, CPVC và PVC trong suốt.
Áp lực danh định của van là bao nhiêu?
Áp lực danh định theo bảng thông số của hãng là PN10.
Có file 3D/CAD để kiểm tra trước không?
Có. Trang cung cấp file 3D/CAD theo từng size, cùng ảnh xoay 360 độ, catalogue PDF và tờ rơi PDF.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 25 – 32 mm |
|---|---|
| Quy đổi DN | DN20 – DN25 |
| Vật liệu | uPVC, CPVC, PVC trong suốt (UPVC, CPVC, Clear-PVC) |
| Kiểu nối | Dán keo (Socket) |
| Tiêu chuẩn | DIN, ANSI |
| Áp lực danh định | PN10 |
| Size đặt theo yêu cầu | 20 mm — liên hệ đặt hàng |
| Mã hãng | 313 |
Bảng kích thước
| Size (mm) | DN | D | L |
|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 27 | 51 |
| 25 | DN20 | 34 | 59 |
| 32 | DN25 | 42 | 73 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Size (mm) | DN | ANSI | d1 (ANSI) | D | d | l | L | H | PN | Khối lượng (g) | Mã sản phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 1/2″ | 21.34 | 27 | 15 | 16.5 | 51 | 82 | 10 | 140 | 313UD10GT-20E | Đặt theo yêu cầu |
| 25 | DN20 | 3/4″ | 26.67 | 34 | 20 | 19 | 59 | 96 | 10 | 203 | 313UD10GT-25E | |
| 32 | DN25 | 1″ | 33.4 | 42 | 26 | 22.5 | 73 | 112 | 10 | 330 | 313UD10GT-32E |