Van một chiều lá lật 25/32/40 FlowColour (Sanking)
Quan sát trạng thái van rõ, dòng nước qua ít suy giảm
- Giữ dòng nước đi theo một chiều trong hệ thống ống.
- Hạn chế suy giảm dòng chảy nhờ lõi van dạng lá lật.
- Hoạt động với áp lực khởi động thấp.
- Dễ quan sát trạng thái đóng, mở ở phiên bản PVC trong suốt.
- Thuận tiện chọn theo hệ kích thước DIN hoặc ANSI.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Van một chiều lá lật giúp kiểm soát dòng nước theo một chiều trong hệ thống ống. Sản phẩm phù hợp cho đường ống bể cá, hệ lọc và công trình xử lý nước.
Lõi van dạng lá lật cho khả năng dẫn nước lớn, áp lực khởi động thấp và giảm thiểu suy giảm dòng chảy. Phiên bản thân bằng PVC trong suốt giúp quan sát rõ trạng thái đóng, mở của van. Sản phẩm có các lựa chọn vật liệu nhựa uPVC, PVC trong suốt và nhựa CPVC.
Chọn size 25, 32 hoặc 40 theo đúng kích thước đường ống đang dùng. Đồng thời, cần đối chiếu hệ kích thước DIN hoặc ANSI trước khi chọn để tránh nhầm giữa hai tiêu chuẩn.
Trang sản phẩm có ảnh xoay 360 độ, file 3D/CAD theo từng size, catalogue PDF và tờ rơi PDF để tham khảo trước khi chọn.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Sản phẩm phù hợp với các vị trí cần kiểm soát chiều dòng nước trong hệ thống:
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
- Đường hồi
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Giữ dòng nước đi theo một chiều trong hệ thống ống.
- Hạn chế suy giảm dòng chảy nhờ lõi van dạng lá lật.
- Hoạt động với áp lực khởi động thấp.
- Dễ quan sát trạng thái đóng, mở ở phiên bản PVC trong suốt.
- Thuận tiện chọn theo hệ kích thước DIN hoặc ANSI.
Hướng dẫn lắp đặt
- 1 Chuẩn bị ống Cắt ống vuông góc, làm sạch bavia, lau sạch và để khô đầu ống cùng lòng phụ kiện.
- 2 Lắp thử Lắp thử ống vào phụ kiện khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
- 3 Bôi keo Bôi keo dán ống nhựa PVC chuyên dụng lên đầu ống và lòng phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
- 4 Lắp và giữ cố định Cắm ống vào hết độ sâu, giữ cố định theo thời gian nhà sản xuất keo khuyến cáo, lau sạch keo thừa.
- 5 Chờ keo khô Chờ keo khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo rồi mới cho nước chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn size van như thế nào?
Chọn cùng size với đường ống đang dùng: 25, 32 hoặc 40. Cần kiểm tra thêm hệ kích thước DIN hay ANSI trước khi chọn.
Van phù hợp lắp ở vị trí nào trong hệ thống?
Có thể dùng tại vị trí cần kiểm soát dòng nước theo một chiều, như đường hồi, hệ lọc Sump hoặc đường ống xử lý nước.
Sản phẩm sử dụng kiểu nối nào?
Sản phẩm sử dụng kiểu nối dán keo.
Có thể xem trạng thái đóng mở của van không?
Phiên bản thân PVC trong suốt cho phép quan sát rõ trạng thái đóng và mở.
Trang sản phẩm có file 3D/CAD không?
Có file 3D/CAD theo từng size, cùng ảnh xoay 360 độ, catalogue PDF và tờ rơi PDF.
Áp lực danh định của van là bao nhiêu?
Áp lực danh định theo bảng thông số của hãng là PN10.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 25 – 40 mm |
|---|---|
| Quy đổi DN | DN20 – DN32 |
| Vật liệu | uPVC, PVC trong suốt, CPVC (UPVC, Clear-PVC, CPVC) |
| Kiểu nối | Dán keo (Socket) |
| Tiêu chuẩn | DIN, ANSI |
| Áp lực danh định | PN10 |
| Size đặt theo yêu cầu | 20 · 50 · 63 mm — liên hệ đặt hàng |
| Mã hãng | 303 |
Bảng kích thước
| Size (mm) | DN | D | L |
|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 27 | 44.5 |
| 25 | DN20 | 34 | 59 |
| 32 | DN25 | 42 | 73 |
| 40 | DN32 | ||
| 50 | DN40 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Size (mm) | DN | ANSI | d1 (ANSI) | D | d | l | L | H | PN | Khối lượng (g) | Mã sản phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 1/2" | 21.34 | 27 | 15 | 16.5 | 44.5 | 82 | 10 | 139 | 303UD10GT-20E | Đặt theo yêu cầu |
| 25 | DN20 | 3/4" | 26.67 | 34 | 20 | 19 | 59 | 96 | 10 | 245 | 303UD10GT-25E | |
| 32 | DN25 | 1" | 33.4 | 42 | 26 | 22.5 | 73 | 112 | 10 | 400 | 303UD10GT-32E | |
| 40 | DN32 | 1-1/4" | 10 | 303UD10GT-40E | ||||||||
| 50 | DN40 | 1-1/2" | 10 | 303UD10GT-50E | Đặt theo yêu cầu |