Van cổng tinh chỉnh PVC cao cấp 25/32/40/50 FlowColour (Sanking)
Tinh chỉnh lưu lượng chính xác, mở hết không ảnh hưởng dòng chảy
- Điều chỉnh lưu lượng chính xác theo nhu cầu vận hành.
- Giữ dòng chảy thông thoáng khi van được mở hoàn toàn.
- Hạn chế ảnh hưởng của ăn mòn nhờ vật liệu nhựa uPVC.
- Tăng độ kín và khả năng chịu áp lực nhờ vật liệu lõi biến tính.
- Dễ chọn theo hệ ống DIN hoặc ANSI với các size đang bán.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Van cổng tinh chỉnh PVC cao cấp dùng để kiểm soát lưu lượng chính xác trong hệ thống đường ống. Thiết kế toàn dòng cho phép mở hoàn toàn mà không ảnh hưởng đến dòng chảy.
Thân van làm từ nhựa uPVC, có khả năng chống ăn mòn và làm việc ở áp lực danh định PN16. Lõi van sử dụng vật liệu biến tính chuyên dụng nhằm bảo đảm độ kín khí, khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn. Sản phẩm được kiểm tra chất lượng toàn bộ tại nhà máy.
Khi chọn van, cần đối chiếu tiêu chuẩn DIN hoặc ANSI của đường ống đang dùng, sau đó chọn đúng size 25, 32, 40 hoặc 50. Kiểm tra đồng thời kiểu nối dán keo để bảo đảm phù hợp với hệ thống.
Trang sản phẩm có video giới thiệu, ảnh xoay 360 độ, file 3D/CAD theo từng size, catalogue PDF và tờ rơi PDF để tham khảo trước khi chọn.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Phù hợp cho các vị trí cần tinh chỉnh lưu lượng trong hệ thống hồ cá và xử lý nước.
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
- Đường hồi
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Điều chỉnh lưu lượng chính xác theo nhu cầu vận hành.
- Giữ dòng chảy thông thoáng khi van được mở hoàn toàn.
- Hạn chế ảnh hưởng của ăn mòn nhờ vật liệu nhựa uPVC.
- Tăng độ kín và khả năng chịu áp lực nhờ vật liệu lõi biến tính.
- Dễ chọn theo hệ ống DIN hoặc ANSI với các size đang bán.
Hướng dẫn lắp đặt
- 1 Chuẩn bị ống Cắt ống vuông góc, làm sạch bavia, lau sạch và để khô đầu ống cùng lòng phụ kiện.
- 2 Lắp thử Lắp thử ống vào phụ kiện khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
- 3 Bôi keo Bôi keo dán ống nhựa PVC chuyên dụng lên đầu ống và lòng phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
- 4 Lắp và giữ cố định Cắm ống vào hết độ sâu, giữ cố định theo thời gian nhà sản xuất keo khuyến cáo, lau sạch keo thừa.
- 5 Chờ keo khô Chờ keo khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo rồi mới cho nước chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Chọn size van theo đường ống như thế nào?
Đối chiếu tiêu chuẩn DIN hoặc ANSI của hệ thống trước, sau đó chọn đúng size 25, 32, 40 hoặc 50 đang sử dụng.
Van phù hợp lắp ở vị trí nào trong hệ thống?
Sản phẩm phù hợp với vị trí cần tinh chỉnh lưu lượng, chẳng hạn đường hồi, hệ lọc Sump hoặc đường ống của công trình xử lý nước.
Van sử dụng kiểu kết nối nào?
Sản phẩm dùng kiểu nối dán keo.
Áp lực danh định của van là bao nhiêu?
Áp lực danh định theo bảng thông số của hãng là PN16.
Có file 3D/CAD để kiểm tra trước khi thi công không?
Có. Trang cung cấp file 3D/CAD theo size, cùng ảnh xoay 360 độ để tham khảo.
Trang có tài liệu PDF của sản phẩm không?
Có catalogue PDF và tờ rơi PDF, ngoài ra còn có video giới thiệu sản phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 25 – 50 mm |
|---|---|
| Quy đổi DN | DN20 – DN40 |
| Vật liệu | uPVC |
| Kiểu nối | Dán keo (Socket) |
| Tiêu chuẩn | DIN, ANSI |
| Áp lực danh định | PN16 |
| Size đặt theo yêu cầu | 20 · 63 mm — liên hệ đặt hàng |
| Mã hãng | 301 |
Bảng kích thước
| Size (mm) | DN | D | L |
|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 30 | 72 |
| 25 | DN20 | 37 | 72 |
| 32 | DN25 | 44 | 94 |
| 40 | DN32 | 53 | 100 |
| 50 | DN40 | 62 | 114 |
| 63 | DN50 | 76 | 120 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Size (mm) | DN | ANSI | d1 (ANSI) | D | d | l | L | H | PN | Khối lượng (g) | Mã sản phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 1/2” | 21.40 | 30 | 15 | 20 | 72 | 126 | 16 | 255 | 301UD16G-20E | Đặt theo yêu cầu |
| 25 | DN20 | 3/4” | 26.75 | 37 | 20 | 22 | 72 | 126 | 16 | 250 | 301UD16G-25E | |
| 32 | DN25 | 1” | 33.52 | 44 | 25 | 29 | 94 | 159.5 | 16 | 440 | 301UD16G-32E | |
| 40 | DN32 | 1-1/4” | 42.28 | 53 | 32 | 33 | 100 | 159.5 | 16 | 473 | 301UD16G-40E | |
| 50 | DN40 | 1-1/2” | 48.40 | 62 | 40 | 35 | 114 | 197 | 16 | 640 | 301UD16G-50E | |
| 63 | DN50 | 2” | 60.45 | 76 | 50 | 38 | 120 | 217 | 16 | 911 | 301UD16G-63E | Đặt theo yêu cầu |