Van bi xả uPVC 20/25/32 FlowColour (Sanking)
Xả nhanh cặn và tạp chất, gọn trong không gian hẹp
- Thoát cặn nhanh hơn nhờ cửa xả lớn và khả năng dẫn dòng tốt.
- Dễ bố trí trong chỗ hẹp nhờ O-ring tích hợp và kết cấu liền khối.
- Thuận tiện chọn theo đường ống với các size 20, 25 và 32.
- Dễ kiểm tra trước khi thi công nhờ ảnh 360 độ và file 3D/CAD theo size.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Van bi xả dùng tại lỗ xả của bể, giúp dẫn nước và đẩy nhanh cặn cùng tạp chất ra khỏi bể. Cửa xả lớn hỗ trợ dòng chảy đi đúng hướng, phù hợp cho bể cá và hệ lọc cần bố trí đường xả gọn.
Sản phẩm có O-ring tích hợp và kết cấu liền khối để giảm độ cồng kềnh, nhờ đó linh hoạt hơn khi lắp trong không gian hạn chế. Thiết kế thích ứng với nhiều cỡ lỗ, đáp ứng yêu cầu lắp đặt của hơn 95% bể cá theo thông tin từ hãng. Thân van làm từ nhựa uPVC.
Chọn size 20, 25 hoặc 32 theo đúng kích thước đường ống DIN đang sử dụng. Kiểu nối dán keo cần đồng bộ với ống và phụ kiện cùng size để tránh chọn nhầm.
Trang sản phẩm có ảnh xoay 360 độ để xem cấu tạo, file 3D/CAD theo từng size, catalogue PDF và tờ rơi PDF để tham khảo khi lên phương án hệ thống.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Phù hợp cho các hệ thống cần bố trí điểm xả cặn và tạp chất khỏi bể.
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Thoát cặn nhanh hơn nhờ cửa xả lớn và khả năng dẫn dòng tốt.
- Dễ bố trí trong chỗ hẹp nhờ O-ring tích hợp và kết cấu liền khối.
- Thuận tiện chọn theo đường ống với các size 20, 25 và 32.
- Dễ kiểm tra trước khi thi công nhờ ảnh 360 độ và file 3D/CAD theo size.
Hướng dẫn lắp đặt
- 1 Chuẩn bị ống Cắt ống vuông góc, làm sạch bavia, lau sạch và để khô đầu ống cùng lòng phụ kiện.
- 2 Lắp thử Lắp thử ống vào phụ kiện khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
- 3 Bôi keo Bôi keo dán ống nhựa PVC chuyên dụng lên đầu ống và lòng phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
- 4 Lắp và giữ cố định Cắm ống vào hết độ sâu, giữ cố định theo thời gian nhà sản xuất keo khuyến cáo, lau sạch keo thừa.
- 5 Chờ keo khô Chờ keo khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo rồi mới cho nước chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn size van như thế nào?
Chọn size 20, 25 hoặc 32 theo đúng kích thước đường ống DIN đang dùng. Đồng thời kiểm tra đường ống sử dụng kiểu nối dán keo.
Van phù hợp lắp ở vị trí nào trong hệ thống?
Sản phẩm dùng tại lỗ xả của bể, nơi cần dẫn nước, cặn và tạp chất ra ngoài.
Sản phẩm có phù hợp với không gian lắp đặt hẹp không?
Có. O-ring tích hợp và kết cấu liền khối giúp thân van gọn hơn, linh hoạt khi bố trí trong không gian hạn chế.
Trang sản phẩm có file 3D/CAD không?
Có file 3D/CAD theo từng size. Ngoài ra còn có ảnh xoay 360 độ, catalogue PDF và tờ rơi PDF.
Áp lực danh định của van là bao nhiêu?
Áp lực danh định theo bảng thông số của hãng là PN10.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 20 – 32 mm |
|---|---|
| Quy đổi DN | DN15 – DN25 |
| Vật liệu | uPVC |
| Kiểu nối | Dán keo (Socket) |
| Tiêu chuẩn | DIN |
| Áp lực danh định | PN10 |
| Mã hãng | 314 |
Bảng kích thước
| Size (mm) | DN | D | L |
|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 38 | 57 |
| 25 | DN20 | 45 | |
| 32 | DN25 | 52 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Size (mm) | DN | Cỡ ren | D | D1 | l | l1 | H | H1 | L | PN | Cỡ lỗ khoan | Độ dày kẹp | Khối lượng (g) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 1/2" | 38 | 28 | 16.2 | 19.6 | 85 | 69 | 57 | 10 | 20-23 | 7-12 | 83.2 | 314UD10G-20S |
| 25 | DN20 | 3/4" | 45 | 34 | 18.7 | 10 | 25-28 | 8-25 | 314UD10G-25S | |||||
| 32 | DN25 | 1" | 52 | 42.7 | 22.2 | 10 | 32-35 | 10-30 | 314UD10G-32S |
Tải tài liệu
File 3D / CADChưa có file cho size 20