Ống PMMA 20/25/32/40/50 FlowColour (Sanking)
Trong suốt, dễ quan sát dòng nước trong hệ thống
- Dễ kiểm tra dòng nước nhờ vật liệu trong suốt.
- Thuận tiện phối cùng phụ kiện DIN có cùng size.
- Tăng độ trong nhờ bề mặt được đánh bóng ở mức gương.
- Cải thiện khả năng chịu áp lực nhờ thành sản phẩm được tăng độ dày.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Sản phẩm dùng để dẫn nước và giúp quan sát trực tiếp dòng chảy trong hệ thống bể cá, hệ lọc hoặc công trình xử lý nước. Kiểu nối dán keo phù hợp để ghép với phụ kiện cùng size.
Vật liệu PMMA Mitsubishi có độ truyền sáng hơn 92%. Bề mặt được đánh bóng ở mức gương để tăng độ trong; thành sản phẩm được tăng độ dày nhằm cải thiện khả năng chịu áp lực.
Khi chọn size, đối chiếu với kích thước ống và phụ kiện DIN đang sử dụng. Các lựa chọn hiện có gồm 20, 25, 32, 40 và 50; nên dùng đồng nhất một size tại vị trí kết nối.
Catalogue PDF và tờ rơi PDF có sẵn trên trang để tham khảo thêm thông tin sản phẩm.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Phù hợp cho các vị trí cần dẫn nước và quan sát dòng chảy trong hệ thống.
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
- Đường hồi
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Dễ kiểm tra dòng nước nhờ vật liệu trong suốt.
- Thuận tiện phối cùng phụ kiện DIN có cùng size.
- Tăng độ trong nhờ bề mặt được đánh bóng ở mức gương.
- Cải thiện khả năng chịu áp lực nhờ thành sản phẩm được tăng độ dày.
Hướng dẫn lắp đặt
- 1 Chuẩn bị ống Cắt ống vuông góc, làm sạch bavia, lau sạch và để khô đầu ống cùng lòng phụ kiện.
- 2 Lắp thử Lắp thử ống vào phụ kiện khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
- 3 Bôi keo Bôi keo dán ống nhựa PVC chuyên dụng lên đầu ống và lòng phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
- 4 Lắp và giữ cố định Cắm ống vào hết độ sâu, giữ cố định theo thời gian nhà sản xuất keo khuyến cáo, lau sạch keo thừa.
- 5 Chờ keo khô Chờ keo khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo rồi mới cho nước chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Chọn size thế nào cho đúng?
Đối chiếu size của phụ kiện và tuyến ống DIN đang dùng, sau đó chọn cùng kích thước trong các size 20, 25, 32, 40 hoặc 50.
Nên đặt ở vị trí nào trong hệ thống?
Có thể dùng tại đoạn dẫn nước cần quan sát dòng chảy, chẳng hạn trong hệ lọc Sump, đường hồi hoặc công trình xử lý nước.
Sản phẩm được kết nối bằng cách nào?
Sử dụng phương pháp dán keo. Cần lắp thử để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm trước khi bôi keo theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
Trang có tài liệu nào để tham khảo?
Trang có catalogue PDF và tờ rơi PDF.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 20 – 50 mm |
|---|---|
| Quy đổi DN | DN15 – DN40 |
| Vật liệu | PMMA |
| Kiểu nối | Dán keo (Socket) |
| Tiêu chuẩn | DIN |
| Mã hãng | 104 |
Bảng kích thước
| Size (mm) | DN | D |
|---|---|---|
| 20 | DN15 | 20 |
| 25 | DN20 | 25 |
| 32 | DN25 | 32 |
| 40 | DN32 | 40 |
| 50 | DN40 | 50 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Size (mm) | DN | D | Tolerance | T | Tolerance | APPROX. WT. | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 20 | ±0.1 | 2.0 | ±0.1 | 168 | 104PMAD10T-20 |
| 25 | DN20 | 25 | ±0.1 | 2.5 | ±0.1 | 216 | 104PMAD10T-25 |
| 32 | DN25 | 32 | ±0.1 | 2.5 | ±0.1 | 285 | 104PMAD10T-32 |
| 40 | DN32 | 40 | ±0.2 | 2.8 | ±0.2 | 416 | 104PMAD10T-40 |
| 50 | DN40 | 50 | ±0.2 | 2.8 | ±0.2 | 490 | 104PMAD10T-50 |