Hộp số tay quay van bi PPO 10N FlowColour (Sanking)
Điều chỉnh van bi chính xác, quan sát mức mở trực quan
- Kiểm soát lưu lượng dễ hơn nhờ độ chính xác điều chỉnh tăng 30 lần.
- Theo dõi mức mở trực quan qua mặt đồng hồ hiển thị tỷ lệ.
- Hạn chế ảnh hưởng từ môi trường nhờ vỏ nhựa PPO chống ăn mòn và cấp bảo vệ IP66.
- Dễ đối chiếu với nhiều loại van nhờ tiêu chuẩn mặt bích ISO 5211.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Hộp số tay quay van bi hỗ trợ điều chỉnh van bi chính xác hơn 30 lần, giúp việc kiểm soát lưu lượng trong hệ thống ống trở nên dễ dàng và trực quan.
Vỏ hoàn toàn bằng nhựa PPO có khả năng chống ăn mòn tốt và cấp bảo vệ IP66. Sản phẩm tuân theo ISO 5211, có phạm vi tương thích rộng với van nhựa và van kim loại. Mặt đồng hồ hiển thị tỷ lệ mở, tương ứng với diện tích danh nghĩa của van để thuận tiện theo dõi khi điều chỉnh.
Trang hiện có size 10N, mô-men xoắn 10N.m và mặt bích ISO 5211 (F03). Khi chọn, cần đối chiếu các thông tin này với thông số van bi đang dùng.
Có thể xem ảnh xoay 360 độ, tải file 3D/CAD theo size, catalogue PDF và tờ rơi PDF ngay trên trang sản phẩm.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Phù hợp cho các hệ thống nước sử dụng van bi cần theo dõi và điều chỉnh lưu lượng.
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Kiểm soát lưu lượng dễ hơn nhờ độ chính xác điều chỉnh tăng 30 lần.
- Theo dõi mức mở trực quan qua mặt đồng hồ hiển thị tỷ lệ.
- Hạn chế ảnh hưởng từ môi trường nhờ vỏ nhựa PPO chống ăn mòn và cấp bảo vệ IP66.
- Dễ đối chiếu với nhiều loại van nhờ tiêu chuẩn mặt bích ISO 5211.
Câu hỏi thường gặp
Chọn size hộp số tay quay như thế nào?
Trang hiện có size 10N. Cần đối chiếu size, mô-men xoắn 10N.m và mặt bích ISO 5211 (F03) với thông số của van bi đang dùng.
Sản phẩm có dùng được với van nhựa và van kim loại không?
Có. Theo thông tin của hãng, sản phẩm có phạm vi tương thích rộng và phù hợp với cả van nhựa lẫn van kim loại.
Mặt đồng hồ cho biết thông tin gì?
Mặt đồng hồ hiển thị tỷ lệ mở và tương ứng với diện tích danh nghĩa của van, giúp việc điều chỉnh trực quan hơn.
Có file 3D/CAD để kiểm tra thiết kế không?
Có file 3D/CAD theo size trên trang. Ngoài ra còn có ảnh xoay 360 độ, catalogue PDF và tờ rơi PDF.
Vỏ sản phẩm làm bằng vật liệu gì?
Vỏ được làm hoàn toàn bằng nhựa PPO, có khả năng chống ăn mòn tốt và cấp bảo vệ IP66.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 10N |
|---|---|
| Vật liệu | PPO |
| Kiểu nối | Mặt bích (Flange) |
| Tiêu chuẩn | ISO 5211 (F03) (ISO5211 (F03)) |
| nominal-size | 10N |
| w | 86 |
| w1 | 71.2 |
| l1 | 55 |
| l2 | 45.9 |
| torque | 10N.m |
| Mã hãng | 505 |
Bảng kích thước
| Cỡ | L |
|---|---|
| 10N | 92.8 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Cỡ | NOMINAL SIZE | H | H1 | W | W1 | L | L1 | L2 | TORQUE | Khối lượng (g) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10N | 10N | 44.6 | 66.7 | 86 | 71.2 | 92.8 | 55 | 45.9 | 10N.m | 270 | 505PPOB-10N |
Tải tài liệu
File 3D / CADChưa có file cho size 10N