Co 45 độ 1 đầu trơn uPVC 20/25/32 FlowColour (Sanking)
Đổi hướng đường ống gọn hơn trong không gian lắp đặt hẹp
- Tiết kiệm không gian nhờ phần kết nối giữa các đoạn ống gọn hơn.
- Giảm số mối dán, hỗ trợ thi công đường ống hiệu quả hơn.
- Dễ căn chỉnh nhờ hệ đường hỗ trợ lắp đặt trên thân.
- Tăng độ ổn định của thiết bị khi bố trí hệ thống đường ống.
- Dễ chọn theo hệ ống DIN với các size 20, 25 và 32.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Co 45 độ 1 đầu trơn dùng để đổi hướng dòng ống trong hệ thống theo góc 45 độ. Thiết kế phù hợp với các vị trí cần bố trí đường ống gọn trong không gian lắp đặt hạn chế.
Sản phẩm làm từ nhựa uPVC, kết hợp kiểu nối dán keo và đầu trơn. Hệ đường hỗ trợ lắp đặt trên thân giúp căn chỉnh thuận tiện. Thiết kế này có thể giảm kích thước phần kết nối giữa các đoạn ống, giảm số mối dán, từ đó hỗ trợ thi công hiệu quả và tăng độ ổn định của thiết bị.
Chọn size trùng với hệ ống DIN đang sử dụng. Trang hiện có các lựa chọn 20, 25 và 32; nên đối chiếu đúng size của ống và phụ kiện liên quan trước khi lắp.
Có thể xem ảnh xoay 360 độ, tải file 3D/CAD theo từng size, catalogue PDF và tờ rơi PDF ngay trên trang để kiểm tra hình dáng và phục vụ thiết kế.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Phù hợp cho các hệ thống cần đổi hướng đường ống gọn trong khu vực lắp đặt hạn chế.
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
- Đường hồi
- Đường xuống
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Tiết kiệm không gian nhờ phần kết nối giữa các đoạn ống gọn hơn.
- Giảm số mối dán, hỗ trợ thi công đường ống hiệu quả hơn.
- Dễ căn chỉnh nhờ hệ đường hỗ trợ lắp đặt trên thân.
- Tăng độ ổn định của thiết bị khi bố trí hệ thống đường ống.
- Dễ chọn theo hệ ống DIN với các size 20, 25 và 32.
Hướng dẫn lắp đặt
- 1 Chuẩn bị ống Cắt ống vuông góc, làm sạch bavia, lau sạch và để khô đầu ống cùng lòng phụ kiện.
- 2 Lắp thử Lắp thử ống vào phụ kiện khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
- 3 Bôi keo Bôi keo dán ống nhựa PVC chuyên dụng lên đầu ống và lòng phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
- 4 Lắp và giữ cố định Cắm ống vào hết độ sâu, giữ cố định theo thời gian nhà sản xuất keo khuyến cáo, lau sạch keo thừa.
- 5 Chờ keo khô Chờ keo khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo rồi mới cho nước chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Chọn size nào cho đường ống đang dùng?
Chọn đúng size theo hệ ống DIN hiện có. Sản phẩm được bán với các size 20, 25 và 32.
Phụ kiện này phù hợp lắp ở vị trí nào trong hệ thống?
Phù hợp tại vị trí cần đổi hướng 45 độ, đặc biệt khi khu vực bố trí đường ống có không gian hạn chế.
Sản phẩm sử dụng kiểu nối nào?
Sản phẩm kết hợp nối dán keo và đầu trơn, làm từ nhựa uPVC.
Áp lực danh định của sản phẩm là bao nhiêu?
Theo bảng thông số đã duyệt của hãng, áp lực danh định là PN16.
Có file 3D/CAD để kiểm tra trước khi thiết kế không?
Có. Trang cung cấp file 3D/CAD theo size, cùng ảnh xoay 360 độ, catalogue PDF và tờ rơi PDF.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 20 – 32 mm |
|---|---|
| Quy đổi DN | DN15 – DN25 |
| Vật liệu | uPVC |
| Kiểu nối | Dán keo, Đầu trơn (Socket, Spigot) |
| Tiêu chuẩn | DIN |
| Áp lực danh định | PN16 |
| Mã hãng | 233 |
Bảng kích thước
| Size (mm) | DN | D | L |
|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 27 | 36.2 |
| 25 | DN20 | 33 | 44 |
| 32 | DN25 | 40.5 | 53.5 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Size (mm) | DN | D | d2 | l | l1 | L | H | PN | Khối lượng (g) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 27 | 15 | 16.5 | 16 | 36.2 | 45.7 | 16 | 15.4 | 233UD16G-20 |
| 25 | DN20 | 33 | 20 | 19 | 18.5 | 44 | 54.4 | 16 | 25.1 | 233UD16G-25 |
| 32 | DN25 | 40.5 | 26 | 22.5 | 22 | 53.5 | 65 | 16 | 41.2 | 233UD16G-32 |