Chếch 45 độ PMMA 20/25/32/40/50 FlowColour (Sanking)
Đổi hướng đường ống gọn, vẫn dễ quan sát dòng nước
- Đổi hướng đường ống theo góc 45 độ gọn gàng.
- Dễ quan sát dòng nước nhờ vật liệu trong và bề mặt đánh bóng.
- Thuận tiện chọn theo đường ống DIN với nhiều size đang bán.
- Tăng khả năng chịu áp lực nhờ thiết kế thành sản phẩm dày hơn.
- Giao hàng toàn quốcTừ 1 - 3 ngày
- Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn 24/7
- Tài liệu kỹ thuậtPDF, CAD, 3D
Mô tả sản phẩm
Chếch 45 độ dùng để chuyển hướng đường ống theo góc 45 độ trong hệ thống bể cá, hệ lọc và xử lý nước. Kiểu nối dán keo giúp phụ kiện kết nối trực tiếp với ống cùng size.
Sản phẩm được làm từ nguyên liệu PMMA Mitsubishi của Nhật Bản, có độ truyền sáng hơn 92%. Toàn bộ dòng sản phẩm được đánh bóng ở mức gương để tăng độ trong. Thành sản phẩm được tăng độ dày nhằm cải thiện khả năng chịu áp lực.
Khi chọn size, đối chiếu với hệ kích thước DIN của đường ống đang dùng. Các lựa chọn hiện có gồm 20, 25, 32, 40 và 50; nên lắp thử khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
Trang sản phẩm có ảnh xoay 360 độ, file 3D/CAD theo từng size, catalogue PDF và tờ rơi PDF để tham khảo trước khi chọn phụ kiện.
Ứng dụng thực tế tại Việt Nam
Phù hợp cho các vị trí cần đổi hướng đường ống trong những hệ thống sau:
-
Hồ cá nước ngọt
-
Hồ cá biển (Reef)
-
Hệ lọc Sump
- Đường hồi
- Đường xuống
-
Công trình xử lý nước
Ưu điểm nổi bật
- Đổi hướng đường ống theo góc 45 độ gọn gàng.
- Dễ quan sát dòng nước nhờ vật liệu trong và bề mặt đánh bóng.
- Thuận tiện chọn theo đường ống DIN với nhiều size đang bán.
- Tăng khả năng chịu áp lực nhờ thiết kế thành sản phẩm dày hơn.
Hướng dẫn lắp đặt
- 1 Chuẩn bị ống Cắt ống vuông góc, làm sạch bavia, lau sạch và để khô đầu ống cùng lòng phụ kiện.
- 2 Lắp thử Lắp thử ống vào phụ kiện khi chưa bôi keo để kiểm tra đúng size và độ sâu cắm.
- 3 Bôi keo Bôi keo dán ống nhựa PVC chuyên dụng lên đầu ống và lòng phụ kiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
- 4 Lắp và giữ cố định Cắm ống vào hết độ sâu, giữ cố định theo thời gian nhà sản xuất keo khuyến cáo, lau sạch keo thừa.
- 5 Chờ keo khô Chờ keo khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất keo rồi mới cho nước chạy thử.
Câu hỏi thường gặp
Chọn size Chếch 45 độ như thế nào?
Đối chiếu size của đường ống DIN đang dùng và chọn cùng cỡ 20, 25, 32, 40 hoặc 50. Có thể lắp thử khi chưa bôi keo để kiểm tra size và độ sâu cắm.
Phụ kiện này phù hợp lắp ở vị trí nào?
Sản phẩm phù hợp tại vị trí cần đổi hướng 45 độ trên đường hồi, đường xuống, hệ lọc Sump, bể cá hoặc công trình xử lý nước.
Sản phẩm được nối với ống bằng cách nào?
Sản phẩm dùng kiểu nối dán keo. Việc chuẩn bị bề mặt, bôi keo, giữ cố định và chờ khô cần theo hướng dẫn của nhà sản xuất keo.
Có file 3D/CAD để bố trí đường ống không?
Có file 3D/CAD theo từng size ngay trên trang sản phẩm. Ngoài ra còn có ảnh xoay 360 độ, catalogue PDF và tờ rơi PDF.
Áp lực danh định của sản phẩm là bao nhiêu?
Áp lực danh định theo bảng thông số của hãng là PN10.
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 20 – 50 mm |
|---|---|
| Quy đổi DN | DN15 – DN40 |
| Vật liệu | PMMA |
| Kiểu nối | Dán keo (Socket) |
| Tiêu chuẩn | DIN |
| Áp lực danh định | PN10 |
| Mã hãng | 603 |
Bảng kích thước
| Size (mm) | DN | D | L |
|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 25.9 | 38.2 |
| 25 | DN20 | 31.7 | 45.9 |
| 32 | DN25 | 39.5 | 56 |
| 40 | DN32 | ||
| 50 | DN40 |
Bản vẽ kỹ thuật
Bấm để xem lớn
Bảng kích thước đầy đủ (đơn vị: mm)
| Size (mm) | DN | D | d | l | L | H | PN | Khối lượng (g) | Mã sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | DN15 | 25.9 | 19 | 16.5 | 38.2 | 48.1 | 10 | 13 | 603PMAD10T-20 |
| 25 | DN20 | 31.7 | 24 | 19 | 45.9 | 57 | 10 | 20 | 603PMAD10T-25 |
| 32 | DN25 | 39.5 | 30 | 22.5 | 56 | 67.9 | 10 | 34 | 603PMAD10T-32 |
| 40 | DN32 | 10 | 603PMAD10T-40 | ||||||
| 50 | DN40 | 10 | 603PMAD10T-50 |