Cách chọn đúng size ống và phụ kiện: mm, DN và inch
Người bán nói “cút 32”, bản vẽ ghi “DN25”, còn thiết bị nhập khẩu lại ghi “1 inch”. Ba cách gọi này có thể đang nói về cùng một cỡ ống — chỉ là theo ba hệ khác nhau.
Ba cách gọi size
- Size Việt Nam (mm) — gọi theo đường kính NGOÀI của ống: 20, 25, 32, 40, 50… Đây là cách thợ Việt Nam hay dùng nhất, và cũng là cách FlowColour ghi trên trang sản phẩm.
- DN — đường kính danh nghĩa theo hệ châu Âu (DIN). DN không phải số đo thật của ống, chỉ là tên gọi quy ước.
- Inch — cách gọi theo hệ Hoa Kỳ (ANSI), hay gặp ở ren và thiết bị nhập.
Cách đối chiếu cho chắc
Mỗi trang sản phẩm FlowColour đều có bảng quy đổi và bảng kích thước đầy đủ: size Việt Nam, DN, inch tương đương, đường kính ngoài, độ sâu cắm ống, chiều dài, khối lượng. Cách chắc ăn nhất là đo đường kính ngoài đoạn ống đang dùng rồi đối chiếu với cột “Size Việt Nam”.
DIN và ANSI SCH40 khác nhau ở đâu
Hai hệ khác nhau ở kích thước danh nghĩa và độ dày thành ống. Ống và phụ kiện cùng hệ mới khớp nhau; lắp lẫn hệ dễ bị hở, rò hoặc cắm không hết chiều sâu. Nếu hệ thống của bạn đã có sẵn ống mà không rõ thuộc hệ nào, hãy đo đường kính ngoài rồi hỏi kỹ thuật trước khi mua thêm.
Lưu ý với ren
Phần ren thường gọi theo inch kể cả khi thân ống gọi theo mm — ví dụ một đầu chuyển ống 20 mm có thể đi kèm ren 3/4 inch. Khi mua đầu chuyển, nhớ xem cả hai đầu.